golden hour
/home/phakp/public_html/erp/langs/vi_VN
⬆️ Go Up
Upload
File/Folder
Size
Actions
accountancy.lang
34.4 KB
Del
OK
admin.lang
189.16 KB
Del
OK
agenda.lang
10.14 KB
Del
OK
assets.lang
2.06 KB
Del
OK
banks.lang
9.55 KB
Del
OK
bills.lang
40.53 KB
Del
OK
blockedlog.lang
6.76 KB
Del
OK
bookmarks.lang
1.13 KB
Del
OK
boxes.lang
7.71 KB
Del
OK
cashdesk.lang
6.48 KB
Del
OK
categories.lang
5.52 KB
Del
OK
commercial.lang
3.81 KB
Del
OK
companies.lang
20 KB
Del
OK
compta.lang
20.71 KB
Del
OK
contracts.lang
6.16 KB
Del
OK
cron.lang
6.42 KB
Del
OK
deliveries.lang
1.54 KB
Del
OK
dict.lang
8.88 KB
Del
OK
donations.lang
1.63 KB
Del
OK
ecm.lang
2.98 KB
Del
OK
errors.lang
36.45 KB
Del
OK
eventorganization.lang
9.16 KB
Del
OK
exports.lang
12.71 KB
Del
OK
externalsite.lang
331 B
Del
OK
ftp.lang
1017 B
Del
OK
help.lang
1.47 KB
Del
OK
holiday.lang
7.49 KB
Del
OK
hrm.lang
2.82 KB
Del
OK
install.lang
22.98 KB
Del
OK
interventions.lang
4.26 KB
Del
OK
intracommreport.lang
1.38 KB
Del
OK
knowledgemanagement.lang
1.89 KB
Del
OK
languages.lang
3.29 KB
Del
OK
ldap.lang
1.85 KB
Del
OK
link.lang
634 B
Del
OK
loan.lang
1.51 KB
Del
OK
mailmanspip.lang
1.89 KB
Del
OK
mails.lang
12.13 KB
Del
OK
main.lang
41.67 KB
Del
OK
margins.lang
4.1 KB
Del
OK
members.lang
14.7 KB
Del
OK
modulebuilder.lang
16.04 KB
Del
OK
mrp.lang
6.37 KB
Del
OK
multicurrency.lang
2.02 KB
Del
OK
oauth.lang
2.23 KB
Del
OK
opensurvey.lang
4.64 KB
Del
OK
orders.lang
10.84 KB
Del
OK
other.lang
20.21 KB
Del
OK
partnership.lang
3.62 KB
Del
OK
paybox.lang
2.4 KB
Del
OK
paypal.lang
2.67 KB
Del
OK
printing.lang
2.92 KB
Del
OK
productbatch.lang
2.4 KB
Del
OK
products.lang
22.57 KB
Del
OK
projects.lang
19.64 KB
Del
OK
propal.lang
5.21 KB
Del
OK
receiptprinter.lang
3.67 KB
Del
OK
receptions.lang
3.16 KB
Del
OK
recruitment.lang
2.94 KB
Del
OK
resource.lang
1.6 KB
Del
OK
salaries.lang
1.84 KB
Del
OK
sendings.lang
4.03 KB
Del
OK
sms.lang
2.16 KB
Del
OK
stocks.lang
18.19 KB
Del
OK
stripe.lang
6.22 KB
Del
OK
supplier_proposal.lang
3.12 KB
Del
OK
suppliers.lang
2.6 KB
Del
OK
ticket.lang
18.24 KB
Del
OK
trips.lang
8.46 KB
Del
OK
users.lang
7.62 KB
Del
OK
website.lang
15.9 KB
Del
OK
withdrawals.lang
10.77 KB
Del
OK
workflow.lang
4.08 KB
Del
OK
zapier.lang
1.19 KB
Del
OK
Edit: paybox.lang
# Dolibarr language file - Source file is en_US - paybox PayBoxSetup=Thiết lập mô-đun PayBox PayBoxDesc=Mô-đun này cung cấp các trang để cho phép thanh toán trên <a href="http://www.paybox.com" target="_blank">Paybox</a> của khách hàng. Điều này có thể được sử dụng để thanh toán tự do hoặc thanh toán cho một đối tượng Dolibarr cụ thể (hóa đơn, đơn đặt hàng, ...) FollowingUrlAreAvailableToMakePayments=Các URL sau có sẵn để cung cấp một trang cho khách hàng để thanh toán trên các đối tượng Dolibarr PaymentForm=Hình thức thanh toán WelcomeOnPaymentPage=Chào mừng bạn đến với dịch vụ thanh toán trực tuyến của chúng tôi ThisScreenAllowsYouToPay=Màn hình này cho phép bạn thực hiện thanh toán trực tuyến tới %s. ThisIsInformationOnPayment=Đây là thông tin về thanh toán để làm ToComplete=Hoàn thành YourEMail=Email để nhận xác nhận thanh toán Creditor=Chủ nợ PaymentCode=Mã thanh toán PayBoxDoPayment=Thanh toán bằng Paybox YouWillBeRedirectedOnPayBox=Bạn sẽ được chuyển hướng trên trang Paybox được bảo mật để nhập thông tin thẻ tín dụng của bạn Continue=Tiếp theo SetupPayBoxToHavePaymentCreatedAutomatically=Thiết lập Paybox của bạn với url <b>%s</b> để thanh toán được tạo tự động khi được xác thực bởi Paybox. YourPaymentHasBeenRecorded=Trang này xác nhận rằng thanh toán của bạn đã được ghi lại. Cảm ơn bạn. YourPaymentHasNotBeenRecorded=Thanh toán của bạn KHÔNG được ghi lại và giao dịch đã bị hủy. Cảm ơn bạn. AccountParameter=Thông số tài khoản UsageParameter=Thông số sử dụng InformationToFindParameters=Trợ giúp tìm thông tin tài khoản %s của bạn PAYBOX_CGI_URL_V2=Url của mô-đun Paybox CGI để thanh toán VendorName=Tên nhà cung cấp CSSUrlForPaymentForm=CSS style sheet Url cho hình thức thanh toán NewPayboxPaymentReceived=Thanh toán Paybox mới nhận được NewPayboxPaymentFailed=Thanh toán Paybox mới đã thử nhưng không thành công PAYBOX_PAYONLINE_SENDEMAIL=Thông báo qua email sau khi cố gắng thanh toán (thành công hay thất bại) PAYBOX_PBX_SITE=Giá trị cho PBX SITE PAYBOX_PBX_RANG=Giá trị cho PBX Rang PAYBOX_PBX_IDENTIFIANT=Giá trị cho PBX ID PAYBOX_HMAC_KEY=Khóa HMAC
Save